Dẫn đường chỉ lối

Direct English translation

Lead the way and point out the path.

Equivalent English version

Show someone the ropes

Giải thích tiếng Việt
Chỉ sự hướng dẫn, dìu dắt cụ thể để người khác biết phương hướng làm, nhờ đó công việc hoặc việc đi đến mục tiêu trở nên thuận lợi hơn. Cách nói này nhấn vào việc vừa dẫn dắt vừa chỉ bảo từng lối đi, bước đi.
English explanation
Refers to guiding and directing someone so they know how to proceed, making it easier to accomplish a task or reach a goal. This variant emphasizes both leading and explicitly showing the way.